hoang đảo

hoang đảo

Những nhà thám hiểm tình cờ phát hiện ra một hoang đảo ở giữa Thái Bình Dương.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đảo hoang: Một hòn đảo không người ở, thường xa đất liền chưa được khai phá, có thể hệ sinh thái tự nhiên nguyên .
    • Đảo bị bỏ hoang: Một hòn đảo từng dấu vết sinh sống của con người nhưng hiện tại không còn ai sinh sống, trở nên hoang vắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những nhà thám hiểm tình cờ phát hiện ra một hoang đảogiữa Thái Bình Dương. (Các nhà thám hiểm tình cờ phát hiện ra một hòn đảo hoanggiữa Thái Bình Dương.)
    • Trên hoang đảo kia chỉ cây cối rậm rạp tiếng sóng vỗ. (Trên hòn đảo hoang kia chỉ cây cối rậm rạp tiếng sóng vỗ.)
    • Truyện "Robinson Crusoe" kể về cuộc sống của một người sống sót trên hoang đảo. (Truyện "Robinson Crusoe" kể về cuộc sống của một người sống sót trên đảo hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống trên hoang đảo": chỉ việc sinh tồn một mìnhnơi hoang vắng, biệt lập.

    • Sau vụ đắm tàu, anh ta phải học cách sống trên hoang đảo. (Sau vụ đắm tàu, anh ta phải học cách sống trên đảo hoang.)
  • "bị bỏ rơi trên hoang đảo": một tình huống bị cô lập hoàn toàn, không sự giúp đỡ từ bên ngoài.

    • Cảm giác cô đơn như bị bỏ rơi trên hoang đảo. (Cảm giác cô đơn như bị bỏ rơi trên đảo hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Đảo hoang: Cách nói khác với nghĩa tương tự "hoang đảo".
  • Đảo vắng: Nhấn mạnh sự vắng vẻ, ít người qua lại, có thể vẫn dân cư thưa thớt.
  • Đảo biệt lập: Nhấn mạnh đặc điểm địa tách biệt với đất liền hoặc các cộng đồng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Cù lao hoang: (Từ , ít dùng) chỉ bãi đất nổi giữa sông hoặc biển không người ở.
  • Hòn đảo không người: Cụm từ miêu tả nghĩa của "hoang đảo".
Thành ngữ liên quan
  • Một mình trên hoang đảo: Thành ngữ ẩn dụ chỉ sự độc, thiếu vắng sự kết nối với xã hội hoặc người khác.
    • Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy mình như một mình trên hoang đảo. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy cảm thấy mình như một mình trên đảo hoang.)

Từ chứa "hoang đảo"